Công thức và bài viết do nhóm Phát triển công thức Kitchen Art Admin thực hiện

Xem thêm >>

Những loại rau độc đáo cùng vô vàn tác dụng có thể bạn chưa biết

Những loại rau phổ biến thông thường như rau diếp, ớt chuông, cà rốt, cải bắp, … thường cung cấp rất nhiều dưỡng chất. Với hương vị thơm ngon, dễ kết hợp với các nguyên liệu khác cũng là lý do mà chúng trở nên phổ biến ở tất cả các nền ẩm thực. Trên thực tế, nghiên cứu cho thấy rằng càng bổ sung nhiều loại rau trong chế độ ăn uống của bạn càng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim – và thậm chí cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể của bạn. Dưới đây là những loại rau độc đáo bạn nên thử để đổi vị và sáng tạo thêm cho bữa ăn hàng ngày.

11 loại rau độc đáo cùng tác dụng có thể bạn chưa biết

1. Củ cải đường

Củ cải đường là một loại củ cải mùa đông thường được sử dụng trong các món ăn châu Á, thường được gọi là củ cải trắng. Củ cải đường có vị giòn và cay nhẹ nếu ăn sống, trông giống như một củ cà rốt lớn, thân màu trắng với phần trên là lá. Củ cải rất ít calo, chỉ cung cấp 25 calo trong khoảng 147 gram. Củ cải đường cũng chứa nhiều chất dinh dưỡng, bao gồm vitamin C, đồng, kali và folate. Hơn nữa, củ cải đường chứa một lượng lớn các hợp chất thực vật mạnh mẽ, chẳng hạn như glucosinolate, hoạt động như chất chống oxy hóa và có thể có đặc tính chống ung thư.

2. Khoai môn

Khoai môn là một loại củ cung cấp tinh bột phổ biến ở Châu Phi và Châu Á. Khi nấu chín, khoai môn mềm và có vị ngọt nhẹ, khiến khoai môn trở thành món ăn kèm tuyệt vời như khoai tây, khoai lang và các loại rau giàu tinh bột khác. Khoai môn cũng là một nguồn các loại chất xơ, vitamin E, vitamin B, kali, phốt pho, magiê và mangan. Khoai môn đặc biệt có lợi cho sức khỏe tiêu hóa do hàm lượng chất xơ ấn tượng. Các nghiên cứu cho thấy rằng chất xơ trong khoai môn hoạt động như một prebiotic, kích thích sự phát triển của các vi khuẩn có lợi cho đường ruột, giúp tăng cường sức khỏe miễn dịch và bảo vệ chống lại các bệnh đường ruột, ngoài ra còn có vô vàn các lợi ích khác.

3. Quả su su

Su su thuộc cùng họ với bí ngô và bí xanh. Su su có màu xanh sáng, thường được nấu chín nhưng cũng có thể ăn sống. Mặc dù ít calo nhưng nó chứa nhiều vitamin và khoáng chất. 132 gram su su tươi chỉ chứa 25 calo, nhưng cung cấp đến hơn 30% giá trị hàng ngày (DV) và  folate – một loại vitamin B liên quan đến tổng hợp DNA và chức năng tế bào.

4. Lá bồ công anh

Tất cả các bộ phận của cây bồ công anh (Taraxacum officinale) đều có thể ăn được, bao gồm cả lá, được gọi là rau bồ công anh. Mặc dù không phổ biến như các loại rau lá xanh khác, nhưng chúng chứa nhiều vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật mạnh, bao gồm vitamin K, sắt và chất chống oxy hóa polyphenol. Nhiều nghiên cứu trên ống nghiệm và động vật cho thấy rằng rau bồ công anh có thể làm giảm lượng đường trong máu và cholesterol và giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào. Hơn nữa, chúng có thể ăn sống hoặc nấu chín, là sự thay thế hoàn hảo cho các loại rau xanh khác như rau bina hoặc rau diếp.

5. Dương xỉ Fiddleheads

Rau dương xỉ Fiddleheads là những chiếc lá có hương vị của cây dương xỉ non chưa bung ra. Chúng được thu hoạch từ những cây dương xỉ chưa trưởng thành và có hình dạng cuộn tròn, cuộn chặt. Fiddlehead rất giàu chất dinh dưỡng và các hợp chất thực vật, chẳng hạn như provitamin A, vitamin C và mangan. Các sắc tố thực vật carotenoid của chúng bao gồm lutein và beta carotene, có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm, đồng thời có thể bảo vệ chống lại các tình trạng khác nhau như một số bệnh ung thư và bệnh về mắt. Fiddleheads thường được chế biến thành các món xào, nấu súp hoặc mỳ ý.

6. Củ đậu

Jicama là củ đậu thuộc họ Pachyrhizus erosus. Trong phần thịt màu trắng khá giống củ cải nhưng có vị ngọt, không hăng, có thể ăn sống như hoa quả. Loại củ này chứa nhiều vitamin C, một loại vitamin tan trong nước, rất quan trọng đối với sức khỏe miễn dịch và hoạt động như một chất chống oxy hóa. Củ đậu cũng chứa nhiều chất xơ, bao gồm inulin, một loại prebiotic tốt cho sức khỏe đường ruột.

7. Củ sắn

Sắn, còn được gọi là yuca, là một loại củ trồng phổ biến, trông giống khoai lang nhưng có vị thanh đặc trưng và xốp hơn. Thường được nghiền thành bột, nhưng nó phải được nấu chín để giảm mức độ cyanogenic glycoside một chất làm suy giảm chức năng tuyến giáp. Sắn là một nguồn cung cấp vitamin C, một số vitamin B, magiê, kali, mangan và đồng. Nó cũng có khả năng chịu hạn nên trở thành thực phẩm chính ở các quốc gia nghèo và một số nước đang phát triển.

8. Súp lơ san hô

Súp lơ san hô là một loại rau bắt mắt với hình dạng xoắn ốc phức tạp và màu lá. Nó cung cấp một số hợp chất thực vật mạnh mẽ. Nghiên cứu cho thấy rằng các loại rau thuộc họ cải – bao gồm bông cải xanh và bắp cải – rất giàu chất chống oxy hóa polyphenol và các hợp chất thực vật khác có khả năng chống ung thư và tăng cường miễn dịch.

9. Mướp đắng

Mướp đắng (Momordica charantia) là một loại quả thuộc họ bầu được trồng trên toàn thế giới và được đánh giá cao về các đặc tính y học mạnh mẽ. Mướp đắng có vị đắng đặc trưng và thường được sử dụng trong các món ăn như súp, cà ri và món xào. Loại rau này từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh như tiểu đường, viêm phổi, bệnh thận và bệnh vẩy nến. Nghiên cứu trên ống nghiệm và động vật cho thấy mướp đắng có tác dụng chống viêm, chống ung thư và chống tiểu đường do chứa nhiều hợp chất thực vật.

10. Rau sam

Rau sam là một loại cỏ dại có thể ăn được, mọc tự nhiên trên các cánh đồng và bãi cỏ. Nó là một loại rau mọng nước, có lá mọng và mùi thơm đặc trưng. Rau sam rất ít calo, chỉ cung cấp 9 calo trên mỗi khẩu phần 43 gram. Đồng thời, nó tự hào có một lượng kali, magiê và axit alpha-linolenic (ALA), một chất béo omega-3 có nguồn gốc thực vật. Nó cũng giàu chất chống oxy hóa mạnh, bao gồm vitamin C, beta carotene, glutathione và alpha tocopherol, giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào và bảo vệ chống lại các bệnh mãn tính.

11. Tầm bóp

Tầm bóp là loại quả phổ biến trong ẩm thực Mexico, thuộc họ nighthade, bao gồm cà chua và cà tím. Tầm bóp giống với cà chua và được bao phủ trong một lớp vỏ như cái đèn lồng, thường được loại bỏ trước khi ăn. Khi chín, chúng có màu xanh lục, tím hoặc đỏ, tùy thuộc vào giống tầm bóp. Có vị chua, hơi hăng khi còn non và vị ngọt hơn khi quả già. Chúng giàu chất dinh dưỡng và ít calo, với khẩu phần 132 gram chỉ cung cấp 42 calo, nhưng đáp ứng hơn 17% nhu cầu vitamin C hàng ngày.

Comments